khai ấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lễ khai ấn: Một nghi lễ truyền thống, thường được tổ chức vào dịp đầu năm mới, trong đó con dấu chính thức (ấn tín) được sử dụng lần đầu tiên trong năm để đánh dấu sự bắt đầu làm việc trở lại sau kỳ nghỉ Tết.
Động từ:
- Hành động khai ấn: Hành động dùng ấn tín lần đầu tiên trong năm mới để chính thức bắt đầu công việc, thường gắn liền với các cơ quan hành chính, quan lại ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Khách hành hương đến rất đông để tham dự lễ khai ấn đầu năm.
Động từ:
- Sau Tết, nhà vua sẽ chọn ngày lành để khai ấn, bắt đầu một năm làm việc mới.
- Ngày xưa, các quan trong triều đình đều chờ lệnh để cùng khai ấn.
Các cách sử dụng nâng cao
"khai ấn đầu năm": cụm từ chỉ việc thực hiện nghi lễ này vào thời điểm bắt đầu năm mới, mang ý nghĩa cầu mong một năm làm việc thuận lợi, suôn sẻ.
- Phong tục khai ấn đầu năm thể hiện mong ước về sự khởi đầu tốt đẹp.
"lệnh khai ấn": chỉ mệnh lệnh hoặc thời điểm chính thức được phép bắt đầu sử dụng ấn tín sau kỳ nghỉ.
- Mọi văn bản chỉ có hiệu lực sau khi có lệnh khai ấn của triều đình.
Biến thể và từ liên quan
- Ấn tín (danh từ): con dấu chính thức, biểu tượng cho quyền lực và tính pháp lý.
- Khai bút (động từ): nghi lễ tương tự, nhưng là viết những nét chữ đầu tiên trong năm mới, thường của các học sĩ, nhà nho.
- Bế ấn (động từ): nghi lễ đóng ấn cuối năm, tạm ngừng công việc để nghỉ Tết (trái nghĩa với "khai ấn").
Từ đồng nghĩa
- Mở ấn: (cách nói khác, ít dùng hơn) cùng chỉ hành động bắt đầu sử dụng ấn tín sau kỳ nghỉ.
Ghi chú về ngữ dụng
- Từ "khai ấn" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong bối cảnh văn hóa, lịch sử và nghi lễ truyền thống.
- Ngày nay, "khai ấn" chủ yếu được nhắc đến như một phong tục, một nghi lễ văn hóa đầu xuân hơn là một hoạt động hành chính thực tế.
- Dùng ấn lần đầu tiên trong một năm để bắt đầu làm việc (cũ).